delusional disorder
Học thuậtThân thiện
A person with delusional disorder believes they are being followed by secret agents.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn hoang tưởng: Một loại rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự hiện diện của một hoặc nhiều hoang tưởng dai dẳng (từ một tháng trở lên), nhưng không có các triệu chứng nổi bật khác của bệnh tâm thần như ảo giác, rối loạn suy nghĩ trầm trọng, hoặc rối loạn tâm trạng nghiêm trọng. Chức năng nhận thức và hành vi của người bệnh thường không bị suy giảm đáng kể ngoài những tác động trực tiếp từ hoang tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was diagnosed with delusional disorder, firmly believing he was being persecuted by a secret organization. (Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn hoang tưởng, tin chắc rằng mình đang bị một tổ chức bí mật theo dõi và hãm hại.)
- The psychiatrist explained that delusional disorder is different from schizophrenia. (Bác sĩ tâm thần giải thích rằng rối loạn hoang tưởng khác với bệnh tâm thần phân liệt.)
- Treatment for delusional disorder often involves a combination of psychotherapy and medication. (Việc điều trị rối loạn hoang tưởng thường bao gồm kết hợp giữa liệu pháp tâm lý và thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, delusional disorder có thể được phân loại thành các dạng phụ dựa trên chủ đề hoang tưởng chính, chẳng hạn như:
- Persecutory type (Dạng bị hại): Hoang tưởng về việc bị ngược đãi, lừa dối, theo dõi.
- Jealous type (Dạng ghen tuông): Hoang tưởng rằng vợ/chồng hoặc bạn tình không chung thủy.
- Erotomanic type (Dạng yêu đương): Hoang tưởng rằng một người khác, thường có địa vị cao hơn, đang yêu mình.
- Somatic type (Dạng cơ thể): Hoang tưởng liên quan đến các chức năng hoặc cảm giác của cơ thể.
- Grandiose type (Dạng tự cao): Hoang tưởng về việc có tài năng, kiến thức, tầm quan trọng hoặc mối quan hệ đặc biệt phi thường.
Biến thể và từ gần giống
- Delusion (n): Hoang tưởng. Một niềm tin sai lầm, cố định, không phù hợp với thực tế và văn hóa của người đó, và không thể bị thay đổi bằng lý lẽ.
- Delusional (adj): (Thuộc về) hoang tưởng; có hoang tưởng.
- He has delusional beliefs. (Anh ta có những niềm tin mang tính hoang tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Paranoia (trong cách dùng thông thường, không chính xác về mặt lâm sàng): Chứng hoang tưởng, nghi ngờ.
- Monosymptomatic hypochondriacal psychosis (Một thuật ngữ cũ, ít dùng): Loạn thần ám ảnh sợ bệnh đơn triệu chứng, thường chỉ một dạng của rối loạn hoang tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ bệnh lý này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ y khoa chuyên ngành này)
A person with delusional disorder believes they are being followed by secret agents.
Noun
- Rối loạn hoang tưởng